FC Podillya Khmelnytskyi
Ukraina
FC Podillya Khmelnytskyi Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Podillya Khmelnytskyi ghi bàn cứ mỗi 123 phút trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi ghi trung bình 0.73 bàn mỗi trận
FC Podillya Khmelnytskyi là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi không ghi được bàn trong 44% tại Giải hạng nhất
Bàn thua
FC Podillya Khmelnytskyi để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
FC Podillya Khmelnytskyi đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Podillya Khmelnytskyi đã tham gia trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.17 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với FC Podillya Khmelnytskyi tại Giải hạng nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với FC Podillya Khmelnytskyi tại Giải hạng nhất
CDG thống kê
FC Podillya Khmelnytskyi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Podillya Khmelnytskyi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất
Kèo Chấp Thống Kê
FC Podillya Khmelnytskyi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Podillya Khmelnytskyi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Podillya Khmelnytskyi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Phạt Góc Thống Kê
FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp một, FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Trong hiệp hai, FC Podillya Khmelnytskyi thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất
FC Podillya Khmelnytskyi có trung bình 0.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Podillya Khmelnytskyi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 26 | 3 | 1 | 74:21 | 53 | 81 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 43:21 | 22 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50:21 | 29 | 63 | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 8 | 53 | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:32 | 9 | 46 | |
| 6 | 30 | 9 | 10 | 11 | 33:33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 10 | 7 | 13 | 31:35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 10 | 6 | 14 | 29:37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 31:32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 37:38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 6 | 14 | 30:40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 25:33 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 30:36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23:36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 20:45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | 16:61 | -45 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation